The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ hút mũi tiếng Anh là gì?

dụng cụ hút mũi tiếng Anh là nasal aspirator /ˈneɪzl ˌæspɪˈreɪtər/. Dụng cụ dùng để hút dịch mũi của trẻ sơ sinh hoặc người lớn bị nghẹt mũi.

Hình minh hoạ "dụng cụ hút mũi" tiếng Anh là "nasal aspirator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nasal aspirator

Danh từ
/ˈneɪzl ˌæspɪˈreɪtər/

Ví dụ câu với dụng cụ hút mũi / nasal aspirator

  1. 1

    Em bé bị nghẹt mũi, tôi dùng dụng cụ hút mũi để giúp bé thở dễ hơn.

    The baby had a stuffy nose, so I used a nasal aspirator to help him breathe easier.

  2. 2

    Dụng cụ hút mũi rất hữu ích trong việc làm sạch mũi của trẻ nhỏ.

    A nasal aspirator is very useful for cleaning a child's nose.

Ghi chú dùng từ dụng cụ hút mũi

Dụng cụ hút mũi giúp làm sạch dịch nhầy trong mũi. Các thuật ngữ liên quan: 'suction device' (thiết bị hút), 'mucus' (dịch nhầy), 'nasal congestion' (nghẹt mũi).

Video minh hoạ dụng cụ hút mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ hút mũi

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ hút mũi"

Dụng cụ hút mũi tiếng Anh là gì?

Dụng cụ hút mũi tiếng Anh là "nasal aspirator" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để hút dịch mũi của trẻ sơ sinh hoặc người lớn bị nghẹt mũi.

"nasal aspirator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nasal aspirator" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ hút mũi". Dụng cụ hút mũi giúp làm sạch dịch nhầy trong mũi.

Phát âm "nasal aspirator" như thế nào?

"nasal aspirator" có phiên âm IPA /ˈneɪzl ˌæspɪˈreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nasal aspirator"?

The baby had a stuffy nose, so I used a nasal aspirator to help him breathe easier. — Em bé bị nghẹt mũi, tôi dùng dụng cụ hút mũi để giúp bé thở dễ hơn.