The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ pha chế tiếng Anh là gì?

dụng cụ pha chế tiếng Anh là beverage tools /ˈbevərɪdʒ tuːlz/. Dụng cụ dùng để pha chế đồ uống như cà phê, trà, cocktail.

Hình minh hoạ "dụng cụ pha chế" tiếng Anh là "beverage tools"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beverage tools

Danh từ
/ˈbevərɪdʒ tuːlz/

Ví dụ câu với dụng cụ pha chế / beverage tools

  1. 1

    Tôi cần mua dụng cụ pha chế cà phê mới.

    I need to buy new beverage tools for making coffee.

  2. 2

    Các dụng cụ pha chế cocktail này rất chuyên nghiệp.

    These beverage tools for cocktails are very professional.

Ghi chú dùng từ dụng cụ pha chế

Dụng cụ pha chế gồm các thiết bị như máy pha cà phê, shaker, ly đo. Các từ liên quan: 'kitchen tools' (dụng cụ nhà bếp), 'barware' (dụng cụ quầy bar), 'mixing tools' (dụng cụ trộn).

Video minh hoạ dụng cụ pha chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ pha chế

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ pha chế"

Dụng cụ pha chế tiếng Anh là gì?

Dụng cụ pha chế tiếng Anh là "beverage tools" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để pha chế đồ uống như cà phê, trà, cocktail.

"beverage tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beverage tools" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ pha chế". Dụng cụ pha chế gồm các thiết bị như máy pha cà phê, shaker, ly đo.

Phát âm "beverage tools" như thế nào?

"beverage tools" có phiên âm IPA /ˈbevərɪdʒ tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beverage tools"?

I need to buy new beverage tools for making coffee. — Tôi cần mua dụng cụ pha chế cà phê mới.