The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dừng cuộc chơi tiếng Anh là gì?

dừng cuộc chơi tiếng Anh là quit the game /kwɪt ðə ɡeɪm/. tạm dừng hoặc chấm dứt việc chơi game hoặc hoạt động nào đó.

Hình minh hoạ "dừng cuộc chơi" tiếng Anh là "quit the game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quit the game

Động từ
/kwɪt ðə ɡeɪm/

Ví dụ câu với dừng cuộc chơi / quit the game

  1. 1

    Anh ấy quyết định dừng cuộc chơi sau khi thắng được một ván.

    He decided to quit the game after winning a round.

  2. 2

    Cô ấy đã dừng cuộc chơi để nghỉ ngơi.

    She quit the game to take a break.

Ghi chú dùng từ dừng cuộc chơi

Dừng cuộc chơi nghĩa là chấm dứt hoạt động chơi game. Các từ liên quan: 'ngừng', 'tạm dừng', 'kết thúc'.

Video minh hoạ dừng cuộc chơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dừng cuộc chơi

Câu hỏi thường gặp về "dừng cuộc chơi"

Dừng cuộc chơi tiếng Anh là gì?

Dừng cuộc chơi tiếng Anh là "quit the game" (động từ), nghĩa là: tạm dừng hoặc chấm dứt việc chơi game hoặc hoạt động nào đó.

"quit the game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quit the game" nghĩa tiếng Việt là "dừng cuộc chơi". Dừng cuộc chơi nghĩa là chấm dứt hoạt động chơi game.

Phát âm "quit the game" như thế nào?

"quit the game" có phiên âm IPA /kwɪt ðə ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quit the game"?

He decided to quit the game after winning a round. — Anh ấy quyết định dừng cuộc chơi sau khi thắng được một ván.