The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dung lượng ổ cứng tiếng Anh là gì?

dung lượng ổ cứng tiếng Anh là hard drive capacity /hɑːrd draɪv kəˈpæsɪti/. Dung lượng ổ cứng là tổng dung tích lưu trữ dữ liệu của một ổ cứng trong máy tính.

Hình minh hoạ "dung lượng ổ cứng" tiếng Anh là "hard drive capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard drive capacity

Danh từ
/hɑːrd draɪv kəˈpæsɪti/

Ví dụ câu với dung lượng ổ cứng / hard drive capacity

  1. 1

    My computer's hard drive capacity is 1TB.

    Dung lượng ổ cứng của máy tính tôi là 1TB.

  2. 2

    You need a larger hard drive capacity for your new files.

    Bạn cần dung lượng ổ cứng lớn hơn cho các tập tin mới của mình.

Ghi chú dùng từ dung lượng ổ cứng

Dung lượng ổ cứng đề cập đến khả năng lưu trữ dữ liệu của ổ cứng. Các thuật ngữ liên quan: 'storage capacity' (dung lượng lưu trữ), 'hard disk' (ổ cứng), 'SSD' (ổ cứng thể rắn).

Video minh hoạ dung lượng ổ cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dung lượng ổ cứng

Câu hỏi thường gặp về "dung lượng ổ cứng"

Dung lượng ổ cứng tiếng Anh là gì?

Dung lượng ổ cứng tiếng Anh là "hard drive capacity" (danh từ), nghĩa là: Dung lượng ổ cứng là tổng dung tích lưu trữ dữ liệu của một ổ cứng trong máy tính.

"hard drive capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard drive capacity" nghĩa tiếng Việt là "dung lượng ổ cứng". Dung lượng ổ cứng đề cập đến khả năng lưu trữ dữ liệu của ổ cứng.

Phát âm "hard drive capacity" như thế nào?

"hard drive capacity" có phiên âm IPA /hɑːrd draɪv kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard drive capacity"?

Dung lượng ổ cứng của máy tính tôi là 1TB. — My computer's hard drive capacity is 1TB.