Tiếng Việt
Dung lượng tiếng Anh là gì?
dung lượng tiếng Anh là storage capacity /ˈstɔːrɪʤ kəˈpæsəti/. Khả năng lưu trữ dữ liệu của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storage capacity
Ví dụ câu với dung lượng / storage capacity
- 1
Ổ cứng này có dung lượng lưu trữ lớn hơn so với cái kia.
This hard drive has a larger storage capacity than that one.
- 2
Bạn cần kiểm tra dung lượng bộ nhớ của điện thoại trước khi cài đặt ứng dụng mới.
You need to check the storage capacity of your phone before installing a new app.
Ghi chú dùng từ dung lượng
Dung lượng đề cập đến khả năng lưu trữ dữ liệu của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan: 'memory' (bộ nhớ), 'capacity' (dung lượng), 'storage' (lưu trữ).
Video minh hoạ dung lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung lượng
Câu hỏi thường gặp về "dung lượng"
Dung lượng tiếng Anh là gì?
Dung lượng tiếng Anh là "storage capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng lưu trữ dữ liệu của một thiết bị hoặc hệ thống.
"storage capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storage capacity" nghĩa tiếng Việt là "dung lượng". Dung lượng đề cập đến khả năng lưu trữ dữ liệu của thiết bị.
Phát âm "storage capacity" như thế nào?
"storage capacity" có phiên âm IPA /ˈstɔːrɪʤ kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storage capacity"?
This hard drive has a larger storage capacity than that one. — Ổ cứng này có dung lượng lưu trữ lớn hơn so với cái kia.