Tiếng Việt
Đứng nghiêm tiếng Anh là gì?
đứng nghiêm tiếng Anh là stand at attention /stænd æt əˈtɛnʃən/. đứng thẳng, giữ tư thế nghiêm trang để thể hiện sự kính trọng hoặc sẵn sàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand at attention
Ví dụ câu với đứng nghiêm / stand at attention
- 1
Quân nhân đứng nghiêm khi nghe lệnh.
The soldiers stand at attention when receiving orders.
- 2
Học sinh đứng nghiêm khi chào cờ.
Students stand at attention during the flag salute.
Ghi chú dùng từ đứng nghiêm
Đứng nghiêm là tư thế đứng thẳng, thể hiện sự tôn trọng hoặc sẵn sàng. Các từ liên quan: 'salute' (chào), 'discipline' (kỷ luật), 'military' (quân sự).
Video minh hoạ đứng nghiêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứng nghiêm
Câu hỏi thường gặp về "đứng nghiêm"
Đứng nghiêm tiếng Anh là gì?
Đứng nghiêm tiếng Anh là "stand at attention" (động từ), nghĩa là: đứng thẳng, giữ tư thế nghiêm trang để thể hiện sự kính trọng hoặc sẵn sàng.
"stand at attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand at attention" nghĩa tiếng Việt là "đứng nghiêm". Đứng nghiêm là tư thế đứng thẳng, thể hiện sự tôn trọng hoặc sẵn sàng.
Phát âm "stand at attention" như thế nào?
"stand at attention" có phiên âm IPA /stænd æt əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand at attention"?
The soldiers stand at attention when receiving orders. — Quân nhân đứng nghiêm khi nghe lệnh.