Tiếng Việt
Sợ ma tiếng Anh là gì?
sợ ma tiếng Anh là Ghost-fear /ɡoʊst ˈfɪər/. Nỗi sợ hãi khi gặp ma hoặc các linh hồn ma quái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ghost-fear
Ví dụ câu với sợ ma / Ghost-fear
- 1
Cô ấy luôn sợ ma vào ban đêm.
She is always afraid of ghosts at night.
- 2
Trẻ con thường sợ ma trong câu chuyện rùng rợn.
Children often fear ghosts in scary stories.
Ghi chú dùng từ sợ ma
Sợ ma là nỗi sợ hãi về các linh hồn ma quái. Các từ liên quan: 'superstition' (lìa tin dị đoan), 'fear' (sợ hãi), 'haunted' (bị ma ám).
Video minh hoạ sợ ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sợ ma
Câu hỏi thường gặp về "sợ ma"
Sợ ma tiếng Anh là gì?
Sợ ma tiếng Anh là "Ghost-fear" (danh từ), nghĩa là: Nỗi sợ hãi khi gặp ma hoặc các linh hồn ma quái.
"Ghost-fear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ghost-fear" nghĩa tiếng Việt là "sợ ma". Sợ ma là nỗi sợ hãi về các linh hồn ma quái.
Phát âm "Ghost-fear" như thế nào?
"Ghost-fear" có phiên âm IPA /ɡoʊst ˈfɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ghost-fear"?
She is always afraid of ghosts at night. — Cô ấy luôn sợ ma vào ban đêm.