Tiếng Việt
Được ăn cả ngã về không tiếng Anh là gì?
được ăn cả ngã về không tiếng Anh là sink or swim /sɪŋk ɔr swɪm/. Câu thành ngữ diễn tả tình huống phải đối mặt với thử thách lớn, hoặc thành công hoặc thất bại hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sink or swim
Ví dụ câu với được ăn cả ngã về không / sink or swim
- 1
Trong cuộc thi này, bạn phải cố gắng hết sức, hoặc được ăn cả ngã về không.
In this competition, you have to try your best, sink or swim.
- 2
Anh ấy quyết định đầu tư vào dự án mới, biết rằng đó là 'sink or swim'.
He decided to invest in the new project, knowing it's sink or swim.
Ghi chú dùng từ được ăn cả ngã về không
Câu thành ngữ này thể hiện tình huống không có sự an toàn, hoặc thành công hoặc thất bại hoàn toàn. Các từ liên quan: 'risk' (rủi ro), 'challenge' (thử thách), 'failure' (thất bại).
Video minh hoạ được ăn cả ngã về không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ăn cả ngã về không
Câu hỏi thường gặp về "được ăn cả ngã về không"
Được ăn cả ngã về không tiếng Anh là gì?
Được ăn cả ngã về không tiếng Anh là "sink or swim" (danh từ), nghĩa là: Câu thành ngữ diễn tả tình huống phải đối mặt với thử thách lớn, hoặc thành công hoặc thất bại hoàn toàn.
"sink or swim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sink or swim" nghĩa tiếng Việt là "được ăn cả ngã về không". Câu thành ngữ này thể hiện tình huống không có sự an toàn, hoặc thành công hoặc thất bại hoàn toàn.
Phát âm "sink or swim" như thế nào?
"sink or swim" có phiên âm IPA /sɪŋk ɔr swɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sink or swim"?
In this competition, you have to try your best, sink or swim. — Trong cuộc thi này, bạn phải cố gắng hết sức, hoặc được ăn cả ngã về không.