The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưới sau mép phải tiếng Anh là gì?

dưới sau mép phải tiếng Anh là below the right edge /bɪˈloʊ ðə raɪt ɛdʒ/. dưới mép phải của một vật thể hoặc trang giấy.

Hình minh hoạ "dưới sau mép phải" tiếng Anh là "below the right edge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

below the right edge

Giới từ
/bɪˈloʊ ðə raɪt ɛdʒ/

Ví dụ câu với dưới sau mép phải / below the right edge

  1. 1

    Hãy viết tên của bạn dưới mép phải của trang.

    Write your name below the right edge of the page.

  2. 2

    Ảnh chụp nằm dưới mép phải của màn hình.

    The photo is located below the right edge of the screen.

Ghi chú dùng từ dưới sau mép phải

Thuật ngữ này mô tả vị trí nằm dưới mép phải của một vật thể hoặc trang giấy. Các từ liên quan gồm 'above' (ở trên), 'edge' (mép), 'corner' (góc).

Video minh hoạ dưới sau mép phải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dưới sau mép phải

Câu hỏi thường gặp về "dưới sau mép phải"

Dưới sau mép phải tiếng Anh là gì?

Dưới sau mép phải tiếng Anh là "below the right edge" (giới từ), nghĩa là: dưới mép phải của một vật thể hoặc trang giấy.

"below the right edge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"below the right edge" nghĩa tiếng Việt là "dưới sau mép phải". Thuật ngữ này mô tả vị trí nằm dưới mép phải của một vật thể hoặc trang giấy.

Phát âm "below the right edge" như thế nào?

"below the right edge" có phiên âm IPA /bɪˈloʊ ðə raɪt ɛdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "below the right edge"?

Write your name below the right edge of the page. — Hãy viết tên của bạn dưới mép phải của trang.