The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phía dưới tiếng Anh là gì?

phía dưới tiếng Anh là below /bɪˈloʊ/. ở dưới hoặc phía dưới của một vật hoặc vị trí nào đó.

Hình minh hoạ "phía dưới" tiếng Anh là "below"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

below

Trạng từGiới từ
/bɪˈloʊ/

Ví dụ câu với phía dưới / below

  1. 1

    Cuốn sách để ở phía dưới bàn.

    The book is below the table.

  2. 2

    Nước chảy phía dưới cầu.

    The water flows below the bridge.

Ghi chú dùng từ phía dưới

Từ này dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc phía dưới của một vật thể hoặc điểm nào đó. Các từ liên quan gồm 'under' (dưới), 'beneath' (ở dưới), 'underneath' (phía dưới của).

Video minh hoạ phía dưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phía dưới

Câu hỏi thường gặp về "phía dưới"

Phía dưới tiếng Anh là gì?

Phía dưới tiếng Anh là "below" (trạng từ, giới từ), nghĩa là: ở dưới hoặc phía dưới của một vật hoặc vị trí nào đó.

"below" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"below" nghĩa tiếng Việt là "phía dưới". Từ này dùng để chỉ vị trí thấp hơn hoặc phía dưới của một vật thể hoặc điểm nào đó.

Phát âm "below" như thế nào?

"below" có phiên âm IPA /bɪˈloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "below"?

The book is below the table. — Cuốn sách để ở phía dưới bàn.