Tiếng Việt
Thấp hơn giá định mức tiếng Anh là gì?
Thấp hơn giá định mức tiếng Anh là Below market price /bɪˈləʊ ˈmɑːkɪt praɪs/. Giá thấp hơn mức giá trung bình trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Below market price
Ví dụ câu với Thấp hơn giá định mức / Below market price
- 1
The product was sold below market price, attracting many buyers.
Sản phẩm được bán thấp hơn giá thị trường, thu hút nhiều khách hàng.
- 2
They offered the house below market price to sell quickly.
Họ đề nghị bán căn nhà thấp hơn giá thị trường để bán nhanh.
Ghi chú dùng từ Thấp hơn giá định mức
Thấp hơn giá định mức đề cập đến giá bán thấp hơn mức giá trung bình trên thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'Market value' (giá trị thị trường), 'Pricing strategy' (chiến lược định giá), 'Competitive pricing' (định giá cạnh tranh).
Video minh hoạ Thấp hơn giá định mức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thấp hơn giá định mức
Câu hỏi thường gặp về "Thấp hơn giá định mức"
Thấp hơn giá định mức tiếng Anh là gì?
Thấp hơn giá định mức tiếng Anh là "Below market price" (cụm từ), nghĩa là: Giá thấp hơn mức giá trung bình trên thị trường.
"Below market price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Below market price" nghĩa tiếng Việt là "Thấp hơn giá định mức". Thấp hơn giá định mức đề cập đến giá bán thấp hơn mức giá trung bình trên thị trường.
Phát âm "Below market price" như thế nào?
"Below market price" có phiên âm IPA /bɪˈləʊ ˈmɑːkɪt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Below market price"?
Sản phẩm được bán thấp hơn giá thị trường, thu hút nhiều khách hàng. — The product was sold below market price, attracting many buyers.