Tiếng Việt
Trung bình yếu tiếng Anh là gì?
Trung bình yếu tiếng Anh là Below average /bɪˈləʊ ˈævərɪdʒ/. Dưới mức trung bình, thể hiện mức độ kém hơn so với tiêu chuẩn chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Below average
Ví dụ câu với Trung bình yếu / Below average
- 1
Anh ấy có thành tích học tập below average trong lớp.
His academic performance is below average in the class.
- 2
Hiệu suất làm việc của cô ấy dưới mức trung bình.
Her work performance is below average.
Ghi chú dùng từ Trung bình yếu
Trung bình yếu mô tả mức độ kém hơn trung bình. Các từ liên quan: 'average' (trung bình), 'poor' (kém), 'below standard' (dưới tiêu chuẩn).
Video minh hoạ Trung bình yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trung bình yếu
Câu hỏi thường gặp về "Trung bình yếu"
Trung bình yếu tiếng Anh là gì?
Trung bình yếu tiếng Anh là "Below average" (tính từ), nghĩa là: Dưới mức trung bình, thể hiện mức độ kém hơn so với tiêu chuẩn chung.
"Below average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Below average" nghĩa tiếng Việt là "Trung bình yếu". Trung bình yếu mô tả mức độ kém hơn trung bình.
Phát âm "Below average" như thế nào?
"Below average" có phiên âm IPA /bɪˈləʊ ˈævərɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Below average"?
His academic performance is below average in the class. — Anh ấy có thành tích học tập below average trong lớp.