Tiếng Việt
Được miễn tiếng Anh là gì?
được miễn tiếng Anh là to be exempt /tuː biː ɪɡˈzɛmpt/. Miễn không phải chịu trách nhiệm hoặc không bị bắt buộc làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be exempt
Ví dụ câu với được miễn / to be exempt
- 1
Học sinh được miễn thi cuối kỳ do đạt thành tích xuất sắc.
The student was exempt from the final exam due to excellent performance.
- 2
Người già được miễn phí vé xe buýt.
The elderly are exempt from paying bus fares.
Ghi chú dùng từ được miễn
Từ này dùng để chỉ trạng thái không bị bắt buộc hoặc không phải chịu trách nhiệm. Các từ liên quan gồm 'exemption' (sự miễn trừ), 'exempted' (được miễn), 'exempt' (miễn).
Video minh hoạ được miễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được miễn
Câu hỏi thường gặp về "được miễn"
Được miễn tiếng Anh là gì?
Được miễn tiếng Anh là "to be exempt" (tính từ), nghĩa là: Miễn không phải chịu trách nhiệm hoặc không bị bắt buộc làm gì đó.
"to be exempt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be exempt" nghĩa tiếng Việt là "được miễn". Từ này dùng để chỉ trạng thái không bị bắt buộc hoặc không phải chịu trách nhiệm.
Phát âm "to be exempt" như thế nào?
"to be exempt" có phiên âm IPA /tuː biː ɪɡˈzɛmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be exempt"?
The student was exempt from the final exam due to excellent performance. — Học sinh được miễn thi cuối kỳ do đạt thành tích xuất sắc.