The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được tăng lương tiếng Anh là gì?

Được tăng lương tiếng Anh là Get a raise /ɡɛt ə reɪz/. Nhận được sự tăng lương trong công việc.

Hình minh hoạ "Được tăng lương" tiếng Anh là "Get a raise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Get a raise

Động từ
/ɡɛt ə reɪz/

Ví dụ câu với Được tăng lương / Get a raise

  1. 1

    Anh ấy đã được tăng lương sau kỳ đánh giá hiệu quả.

    He got a raise after the performance review.

  2. 2

    Công ty thông báo sẽ tăng lương cho tất cả nhân viên vào tháng tới.

    The company announced it will give all employees a raise next month.

Ghi chú dùng từ Được tăng lương

Được tăng lương là khi mức lương của bạn được nâng cao. Các từ liên quan: 'salary increase' (tăng lương), 'pay raise' (tăng lương), 'promotion' (thăng chức).

Video minh hoạ Được tăng lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Được tăng lương

Câu hỏi thường gặp về "Được tăng lương"

Được tăng lương tiếng Anh là gì?

Được tăng lương tiếng Anh là "Get a raise" (động từ), nghĩa là: Nhận được sự tăng lương trong công việc.

"Get a raise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Get a raise" nghĩa tiếng Việt là "Được tăng lương". Được tăng lương là khi mức lương của bạn được nâng cao.

Phát âm "Get a raise" như thế nào?

"Get a raise" có phiên âm IPA /ɡɛt ə reɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Get a raise"?

He got a raise after the performance review. — Anh ấy đã được tăng lương sau kỳ đánh giá hiệu quả.