Tiếng Việt
Tăng lương tiếng Anh là gì?
tăng lương tiếng Anh là raise salary /reɪz ˈsæləri/. tăng số tiền lương của ai đó trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
raise salary
Ví dụ câu với tăng lương / raise salary
- 1
Công ty đã quyết định tăng lương cho nhân viên vào cuối năm.
The company decided to raise salaries for employees at the end of the year.
- 2
Bạn có thể thương lượng để tăng lương của mình.
You can negotiate to raise your salary.
Ghi chú dùng từ tăng lương
Tăng lương là hành động nâng cao mức lương của nhân viên. Các từ liên quan: 'salary increase' (tăng lương), 'pay raise' (tăng lương), 'compensation' (tiền thù lao).
Video minh hoạ tăng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng lương
Câu hỏi thường gặp về "tăng lương"
Tăng lương tiếng Anh là gì?
Tăng lương tiếng Anh là "raise salary" (động từ), nghĩa là: tăng số tiền lương của ai đó trong công việc.
"raise salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"raise salary" nghĩa tiếng Việt là "tăng lương". Tăng lương là hành động nâng cao mức lương của nhân viên.
Phát âm "raise salary" như thế nào?
"raise salary" có phiên âm IPA /reɪz ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "raise salary"?
The company decided to raise salaries for employees at the end of the year. — Công ty đã quyết định tăng lương cho nhân viên vào cuối năm.