The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi sam tiếng Anh là gì?

đuôi sam tiếng Anh là ponytail /ˈpoʊniˌteɪl/. Tóc buộc đuôi ngựa, kiểu tóc buộc cao phía sau đầu.

Hình minh hoạ "đuôi sam" tiếng Anh là "ponytail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ponytail

Danh từ
/ˈpoʊniˌteɪl/

Ví dụ câu với đuôi sam / ponytail

  1. 1

    Cô ấy thích để đuôi sam khi đi học.

    She likes to wear her hair in a ponytail to school.

  2. 2

    Anh ấy đã cột đuôi sam để trông gọn gàng hơn.

    He tied his hair in a ponytail to look neater.

Ghi chú dùng từ đuôi sam

Đuôi sam là kiểu tóc buộc cao, phổ biến ở cả nam và nữ. Các từ liên quan: 'hair tie' (dây buộc tóc), 'braid' (tóc tết), 'bun' (búi tóc).

Video minh hoạ đuôi sam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi sam

Câu hỏi thường gặp về "đuôi sam"

Đuôi sam tiếng Anh là gì?

Đuôi sam tiếng Anh là "ponytail" (danh từ), nghĩa là: Tóc buộc đuôi ngựa, kiểu tóc buộc cao phía sau đầu.

"ponytail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ponytail" nghĩa tiếng Việt là "đuôi sam". Đuôi sam là kiểu tóc buộc cao, phổ biến ở cả nam và nữ.

Phát âm "ponytail" như thế nào?

"ponytail" có phiên âm IPA /ˈpoʊniˌteɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ponytail"?

She likes to wear her hair in a ponytail to school. — Cô ấy thích để đuôi sam khi đi học.