Tiếng Việt
Đuôi tàu tiếng Anh là gì?
đuôi tàu tiếng Anh là stern /stɜːrn/. Phần đuôi của tàu, nằm phía sau của thân tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stern
Ví dụ câu với đuôi tàu / stern
- 1
Con tàu có đuôi tàu dài và chắc chắn.
The ship's stern is reinforced for stability.
- 2
Chúng tôi đứng ở đuôi tàu để xem cảnh biển.
We stood at the stern of the boat to enjoy the view.
Ghi chú dùng từ đuôi tàu
Đuôi tàu là phần phía sau của tàu, còn gọi là 'rear' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: bow (mũi tàu), hull (thân tàu), prow (mũi tàu).
Video minh hoạ đuôi tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuôi tàu
Câu hỏi thường gặp về "đuôi tàu"
Đuôi tàu tiếng Anh là gì?
Đuôi tàu tiếng Anh là "stern" (danh từ), nghĩa là: Phần đuôi của tàu, nằm phía sau của thân tàu.
"stern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stern" nghĩa tiếng Việt là "đuôi tàu". Đuôi tàu là phần phía sau của tàu, còn gọi là 'rear' trong tiếng Anh.
Phát âm "stern" như thế nào?
"stern" có phiên âm IPA /stɜːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stern"?
The ship's stern is reinforced for stability. — Con tàu có đuôi tàu dài và chắc chắn.