Tiếng Việt
Đuôi mắt tiếng Anh là gì?
đuôi mắt tiếng Anh là canthus /ˈkanthəs/. Góc của mí mắt nơi tiếp xúc giữa mí trên và mí dưới, hoặc nơi tiếp xúc của mí mắt với da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canthus
Ví dụ câu với đuôi mắt / canthus
- 1
Anh ấy có thể nhìn rõ qua đuôi mắt của mình.
He could see clearly through the canthus of his eye.
- 2
Chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc đuôi mắt để tránh nhiễm trùng.
The expert emphasized the importance of caring for the canthus to prevent infections.
Ghi chú dùng từ đuôi mắt
Đuôi mắt là phần góc của mí mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'mắt', 'mí mắt', và 'góc mắt', đều liên quan đến cấu trúc và chức năng của mắt.
Video minh hoạ đuôi mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đuôi mắt
Câu hỏi thường gặp về "đuôi mắt"
Đuôi mắt tiếng Anh là gì?
Đuôi mắt tiếng Anh là "canthus" (danh từ), nghĩa là: Góc của mí mắt nơi tiếp xúc giữa mí trên và mí dưới, hoặc nơi tiếp xúc của mí mắt với da mặt.
"canthus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canthus" nghĩa tiếng Việt là "đuôi mắt". Đuôi mắt là phần góc của mí mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'mắt', 'mí mắt', và 'góc mắt', đều liên quan đến cấu trúc và chức năng của mắt.
Phát âm "canthus" như thế nào?
"canthus" có phiên âm IPA /ˈkanthəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canthus"?
He could see clearly through the canthus of his eye. — Anh ấy có thể nhìn rõ qua đuôi mắt của mình.