Tiếng Việt
Đang trên đà tiếng Anh là gì?
đang trên đà tiếng Anh là on track /ɑn træk/. đang tiến triển đúng kế hoạch hoặc dự định đã đề ra

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on track
Ví dụ câu với đang trên đà / on track
- 1
Chúng tôi đang trên đà hoàn thành dự án đúng hạn.
We are on track to complete the project on time.
- 2
Nếu tiếp tục như vậy, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu của mình.
If we keep this up, we will be on track to achieve our goal.
Ghi chú dùng từ đang trên đà
Cụm từ này dùng để chỉ việc đang tiến hành đúng theo kế hoạch. Các từ liên quan: 'progress' (tiến trình), 'schedule' (lịch trình), 'goal' (mục tiêu).
Video minh hoạ đang trên đà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang trên đà
Câu hỏi thường gặp về "đang trên đà"
Đang trên đà tiếng Anh là gì?
Đang trên đà tiếng Anh là "on track" (cụm từ), nghĩa là: đang tiến triển đúng kế hoạch hoặc dự định đã đề ra
"on track" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on track" nghĩa tiếng Việt là "đang trên đà". Cụm từ này dùng để chỉ việc đang tiến hành đúng theo kế hoạch.
Phát âm "on track" như thế nào?
"on track" có phiên âm IPA /ɑn træk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on track"?
We are on track to complete the project on time. — Chúng tôi đang trên đà hoàn thành dự án đúng hạn.