Tiếng Việt
Dưỡng sức tiếng Anh là gì?
Dưỡng sức tiếng Anh là rest /rɛst/. nghỉ ngơi để lấy lại sức lực sau mệt mỏi hoặc làm việc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rest
Ví dụ câu với Dưỡng sức / rest
- 1
Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi cần phải dưỡng sức.
After a tiring day at work, I need to rest.
- 2
Anh ấy dành cuối tuần để dưỡng sức trước khi trở lại công việc.
He spends the weekend resting before returning to work.
Ghi chú dùng từ Dưỡng sức
Dưỡng sức là hành động nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng. Các từ liên quan: nghỉ ngơi (rest), hồi phục (recover), thư giãn (relax).
Video minh hoạ Dưỡng sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dưỡng sức
Câu hỏi thường gặp về "Dưỡng sức"
Dưỡng sức tiếng Anh là gì?
Dưỡng sức tiếng Anh là "rest" (động từ), nghĩa là: nghỉ ngơi để lấy lại sức lực sau mệt mỏi hoặc làm việc căng thẳng.
"rest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rest" nghĩa tiếng Việt là "Dưỡng sức". Dưỡng sức là hành động nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng.
Phát âm "rest" như thế nào?
"rest" có phiên âm IPA /rɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rest"?
After a tiring day at work, I need to rest. — Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tôi cần phải dưỡng sức.