The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ dưỡng sức sau sinh tiếng Anh là gì?

nghỉ dưỡng sức sau sinh tiếng Anh là postpartum recovery /ˌpəʊstˈpɑːtəm rɪˈkʌvəri/. Quá trình hồi phục sức khỏe của người phụ nữ sau khi sinh con.

Hình minh hoạ "nghỉ dưỡng sức sau sinh" tiếng Anh là "postpartum recovery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

postpartum recovery

Danh từ
/ˌpəʊstˈpɑːtəm rɪˈkʌvəri/

Ví dụ câu với nghỉ dưỡng sức sau sinh / postpartum recovery

  1. 1

    She took a month off work for postpartum recovery.

    Cô ấy nghỉ một tháng để dưỡng sức sau sinh.

  2. 2

    Proper postpartum recovery is essential for new mothers.

    Dưỡng sức sau sinh đúng cách rất quan trọng đối với các bà mẹ mới.

Ghi chú dùng từ nghỉ dưỡng sức sau sinh

Nghỉ dưỡng sức sau sinh là quá trình phục hồi thể chất và tinh thần sau khi sinh. Các từ liên quan: 'recovery' (hồi phục), 'convalescence' (chữa bệnh), 'postnatal' (sau sinh).

Video minh hoạ nghỉ dưỡng sức sau sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ dưỡng sức sau sinh

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ dưỡng sức sau sinh"

Nghỉ dưỡng sức sau sinh tiếng Anh là gì?

Nghỉ dưỡng sức sau sinh tiếng Anh là "postpartum recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hồi phục sức khỏe của người phụ nữ sau khi sinh con.

"postpartum recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"postpartum recovery" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ dưỡng sức sau sinh". Nghỉ dưỡng sức sau sinh là quá trình phục hồi thể chất và tinh thần sau khi sinh.

Phát âm "postpartum recovery" như thế nào?

"postpartum recovery" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈpɑːtəm rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "postpartum recovery"?

Cô ấy nghỉ một tháng để dưỡng sức sau sinh. — She took a month off work for postpartum recovery.