Tiếng Việt
Đường viền tiếng Anh là gì?
Đường viền tiếng Anh là Border /ˈbɔːdə/. Viền hoặc đường bao quanh của một vật thể hoặc hình dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Border
Ví dụ câu với Đường viền / Border
- 1
Cần phải làm rõ đường viền của bức tranh để nó nổi bật hơn.
You need to define the border of the picture to make it stand out.
- 2
Đường viền của chiếc bàn đã bị trầy xước.
The border of the table has been scratched.
Ghi chú dùng từ Đường viền
Đường viền là ranh giới hoặc đường bao quanh một vật thể. Các từ liên quan gồm 'edge' (cạnh), 'margin' (lề), 'boundary' (ranh giới).
Video minh hoạ Đường viền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đường viền
Câu hỏi thường gặp về "Đường viền"
Đường viền tiếng Anh là gì?
Đường viền tiếng Anh là "Border" (danh từ), nghĩa là: Viền hoặc đường bao quanh của một vật thể hoặc hình dạng.
"Border" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Border" nghĩa tiếng Việt là "Đường viền". Đường viền là ranh giới hoặc đường bao quanh một vật thể.
Phát âm "Border" như thế nào?
"Border" có phiên âm IPA /ˈbɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Border"?
You need to define the border of the picture to make it stand out. — Cần phải làm rõ đường viền của bức tranh để nó nổi bật hơn.