Tiếng Việt
Thẩm quyền phê duyệt tiếng Anh là gì?
thẩm quyền phê duyệt tiếng Anh là authority to approve /əˈθɔrəti tu əˈpruv/. quyền hạn chính thức để chấp thuận hoặc phê duyệt một quyết định hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
authority to approve
Ví dụ câu với thẩm quyền phê duyệt / authority to approve
- 1
Quyết định cuối cùng thuộc về người có thẩm quyền phê duyệt.
The final decision rests with the authority to approve.
- 2
Bạn cần có thẩm quyền để xác nhận các tài liệu này.
You need the authority to approve these documents.
Ghi chú dùng từ thẩm quyền phê duyệt
Thẩm quyền phê duyệt là quyền chính thức để chấp thuận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'authorization' (quyền ủy quyền), 'approval' (sự phê duyệt), 'decision-making' (quyết định).
Video minh hoạ thẩm quyền phê duyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm quyền phê duyệt
Câu hỏi thường gặp về "thẩm quyền phê duyệt"
Thẩm quyền phê duyệt tiếng Anh là gì?
Thẩm quyền phê duyệt tiếng Anh là "authority to approve" (danh từ), nghĩa là: quyền hạn chính thức để chấp thuận hoặc phê duyệt một quyết định hoặc đề xuất.
"authority to approve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"authority to approve" nghĩa tiếng Việt là "thẩm quyền phê duyệt". Thẩm quyền phê duyệt là quyền chính thức để chấp thuận.
Phát âm "authority to approve" như thế nào?
"authority to approve" có phiên âm IPA /əˈθɔrəti tu əˈpruv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "authority to approve"?
The final decision rests with the authority to approve. — Quyết định cuối cùng thuộc về người có thẩm quyền phê duyệt.