Tiếng Việt
Tán thành tiếng Anh là gì?
tán thành tiếng Anh là Approve /əˈpruːv/. Chấp thuận hoặc đồng ý với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approve
Ví dụ câu với tán thành / Approve
- 1
Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.
I approve of your plan.
- 2
Hội đồng đã tán thành đề xuất đó.
The council approved the proposal.
Ghi chú dùng từ tán thành
Tán thành là hành động chấp thuận hoặc đồng ý. Các từ liên quan: đồng ý (agree), phê duyệt (approve), chấp thuận (approve).
Video minh hoạ tán thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tán thành
Câu hỏi thường gặp về "tán thành"
Tán thành tiếng Anh là gì?
Tán thành tiếng Anh là "Approve" (động từ), nghĩa là: Chấp thuận hoặc đồng ý với điều gì đó.
"Approve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approve" nghĩa tiếng Việt là "tán thành". Tán thành là hành động chấp thuận hoặc đồng ý.
Phát âm "Approve" như thế nào?
"Approve" có phiên âm IPA /əˈpruːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approve"?
I approve of your plan. — Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.