The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ếch ngồi đáy giếng tiếng Anh là gì?

ếch ngồi đáy giếng tiếng Anh là Frog in a well /frɒɡ ɪn ə wɛl/. Câu thành ngữ mô tả người hạn chế tầm nhìn, hiểu biết hạn hẹp.

Hình minh hoạ "ếch ngồi đáy giếng" tiếng Anh là "Frog in a well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Frog in a well

Cụm từ
/frɒɡ ɪn ə wɛl/

Ví dụ câu với ếch ngồi đáy giếng / Frog in a well

  1. 1

    Anh ấy chỉ biết về thành phố của mình, thật là như ếch ngồi đáy giếng.

    He only knows about his city, truly a frog in a well.

  2. 2

    Đừng như ếch ngồi đáy giếng, hãy mở rộng tầm mắt ra.

    Don't be a frog in a well, broaden your horizons.

Ghi chú dùng từ ếch ngồi đáy giếng

Thành ngữ này mô tả người có kiến thức hạn chế, không hiểu biết rộng. Các từ liên quan: giới hạn (limitation), kiến thức (knowledge), mở rộng (expand).

Video minh hoạ ếch ngồi đáy giếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ếch ngồi đáy giếng

Câu hỏi thường gặp về "ếch ngồi đáy giếng"

Ếch ngồi đáy giếng tiếng Anh là gì?

Ếch ngồi đáy giếng tiếng Anh là "Frog in a well" (cụm từ), nghĩa là: Câu thành ngữ mô tả người hạn chế tầm nhìn, hiểu biết hạn hẹp.

"Frog in a well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Frog in a well" nghĩa tiếng Việt là "ếch ngồi đáy giếng". Thành ngữ này mô tả người có kiến thức hạn chế, không hiểu biết rộng.

Phát âm "Frog in a well" như thế nào?

"Frog in a well" có phiên âm IPA /frɒɡ ɪn ə wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Frog in a well"?

He only knows about his city, truly a frog in a well. — Anh ấy chỉ biết về thành phố của mình, thật là như ếch ngồi đáy giếng.