Tiếng Việt
Eo óc tiếng Anh là gì?
eo óc tiếng Anh là shrill crowing /ˈʃrɪl ˈkroʊɪŋ/. Tiếng gáy chói tai của gà hoặc chim khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrill crowing
Ví dụ câu với eo óc / shrill crowing
- 1
Gà bắt đầu gáy vào sáng sớm, tiếng eo óc làm phiền mọi người.
The rooster's shrill crowing at dawn disturbed everyone.
- 2
Tiếng eo óc của chim khiến tôi thức giấc mỗi sáng.
The shrill crowing of the bird wakes me up every morning.
Ghi chú dùng từ eo óc
Eo óc mô tả tiếng gáy chói tai, thường của gà hoặc chim. Các từ liên quan: 'crowing' (tiếng gáy), 'shrill' (chói tai), 'vocal' (có khả năng phát ra âm thanh).
Video minh hoạ eo óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với eo óc
Câu hỏi thường gặp về "eo óc"
Eo óc tiếng Anh là gì?
Eo óc tiếng Anh là "shrill crowing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng gáy chói tai của gà hoặc chim khác.
"shrill crowing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrill crowing" nghĩa tiếng Việt là "eo óc". Eo óc mô tả tiếng gáy chói tai, thường của gà hoặc chim.
Phát âm "shrill crowing" như thế nào?
"shrill crowing" có phiên âm IPA /ˈʃrɪl ˈkroʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrill crowing"?
The rooster's shrill crowing at dawn disturbed everyone. — Gà bắt đầu gáy vào sáng sớm, tiếng eo óc làm phiền mọi người.