The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Eo đất tiếng Anh là gì?

eo đất tiếng Anh là isthmus /ˈɪsθməs/. Chỗ đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường có thể là hẹp hơn một phần của bán đảo hoặc lục địa.

Hình minh hoạ "eo đất" tiếng Anh là "isthmus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

isthmus

Danh từ
/ˈɪsθməs/

Ví dụ câu với eo đất / isthmus

  1. 1

    Eo đất này rất hẹp, chỉ đủ cho một con đường nhỏ đi qua.

    The isthmus connects the two larger landmasses.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi qua eo đất để đến đảo nhỏ bên kia.

    We crossed the isthmus to reach the small island on the other side.

Ghi chú dùng từ eo đất

Eo đất là một dạng địa hình hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'peninsula' (bán đảo), 'strait' (eo biển), và 'channel' (kênh).

Video minh hoạ eo đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với eo đất

Câu hỏi thường gặp về "eo đất"

Eo đất tiếng Anh là gì?

Eo đất tiếng Anh là "isthmus" (danh từ), nghĩa là: Chỗ đất hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn, thường có thể là hẹp hơn một phần của bán đảo hoặc lục địa.

"isthmus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"isthmus" nghĩa tiếng Việt là "eo đất". Eo đất là một dạng địa hình hẹp nối liền hai vùng đất lớn hơn.

Phát âm "isthmus" như thế nào?

"isthmus" có phiên âm IPA /ˈɪsθməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "isthmus"?

The isthmus connects the two larger landmasses. — Eo đất này rất hẹp, chỉ đủ cho một con đường nhỏ đi qua.