The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Eo sèo tiếng Anh là gì?

eo sèo tiếng Anh là bickering /ˈbɪkərɪŋ/. Cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, thường kéo dài và không quan trọng.

Hình minh hoạ "eo sèo" tiếng Anh là "bickering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bickering

Danh từ
/ˈbɪkərɪŋ/

Ví dụ câu với eo sèo / bickering

  1. 1

    Họ thường xuyên cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt trong nhà.

    They are always bickering about trivial matters at home.

  2. 2

    Cuộc tranh cãi giữa hai anh em kéo dài suốt buổi sáng.

    The bickering between the two brothers lasted all morning.

Ghi chú dùng từ eo sèo

Eo sèo là từ miêu tả những cuộc tranh luận nhỏ nhặt, không quan trọng. Các từ liên quan: argument (tranh luận), quarrel (cãi vã), dispute (tranh chấp).

Video minh hoạ eo sèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với eo sèo

Câu hỏi thường gặp về "eo sèo"

Eo sèo tiếng Anh là gì?

Eo sèo tiếng Anh là "bickering" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh cãi nhỏ nhặt, thường kéo dài và không quan trọng.

"bickering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bickering" nghĩa tiếng Việt là "eo sèo". Eo sèo là từ miêu tả những cuộc tranh luận nhỏ nhặt, không quan trọng.

Phát âm "bickering" như thế nào?

"bickering" có phiên âm IPA /ˈbɪkərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bickering"?

They are always bickering about trivial matters at home. — Họ thường xuyên cãi nhau về những chuyện nhỏ nhặt trong nhà.