Tiếng Việt
File cứng tiếng Anh là gì?
File cứng tiếng Anh là Hard Copy /hɑːd ˈkɒpi/. Bản sao của tài liệu được in ra hoặc lưu trữ dưới dạng vật lý, không phải dạng điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hard Copy
Ví dụ câu với File cứng / Hard Copy
- 1
Bạn cần in bản cứng của báo cáo để nộp cho giáo viên.
You need to print a hard copy of the report to submit to the teacher.
- 2
Tôi đã lưu bản cứng của hợp đồng để phòng khi mất dữ liệu điện tử.
I kept a hard copy of the contract in case the electronic data is lost.
Ghi chú dùng từ File cứng
File cứng là bản sao vật lý của dữ liệu điện tử. Các từ liên quan: 'Digital Copy' (bản sao kỹ thuật số), 'Document' (tài liệu), 'Printout' (bản in).
Video minh hoạ File cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File cứng
Câu hỏi thường gặp về "File cứng"
File cứng tiếng Anh là gì?
File cứng tiếng Anh là "Hard Copy" (danh từ), nghĩa là: Bản sao của tài liệu được in ra hoặc lưu trữ dưới dạng vật lý, không phải dạng điện tử.
"Hard Copy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hard Copy" nghĩa tiếng Việt là "File cứng". File cứng là bản sao vật lý của dữ liệu điện tử.
Phát âm "Hard Copy" như thế nào?
"Hard Copy" có phiên âm IPA /hɑːd ˈkɒpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hard Copy"?
You need to print a hard copy of the report to submit to the teacher. — Bạn cần in bản cứng của báo cáo để nộp cho giáo viên.