Tiếng Việt
File thiết kế tiếng Anh là gì?
File thiết kế tiếng Anh là Design File /dɪˈzaɪn faɪl/. Tập tin chứa các bản thiết kế hoặc mẫu thiết kế trong dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Design File
Ví dụ câu với File thiết kế / Design File
- 1
Tôi đã lưu file thiết kế để chỉnh sửa sau.
I saved the design file to edit later.
- 2
Bạn có thể gửi tôi file thiết kế qua email không?
Can you send me the design file via email?
Ghi chú dùng từ File thiết kế
File thiết kế là tập tin chứa các bản vẽ hoặc mẫu thiết kế, thường dùng trong lĩnh vực đồ họa hoặc kỹ thuật. Các từ liên quan: 'design', 'template', 'blueprint'.
Video minh hoạ File thiết kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File thiết kế
Câu hỏi thường gặp về "File thiết kế"
File thiết kế tiếng Anh là gì?
File thiết kế tiếng Anh là "Design File" (danh từ), nghĩa là: Tập tin chứa các bản thiết kế hoặc mẫu thiết kế trong dự án.
"Design File" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Design File" nghĩa tiếng Việt là "File thiết kế". File thiết kế là tập tin chứa các bản vẽ hoặc mẫu thiết kế, thường dùng trong lĩnh vực đồ họa hoặc kỹ thuật.
Phát âm "Design File" như thế nào?
"Design File" có phiên âm IPA /dɪˈzaɪn faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Design File"?
I saved the design file to edit later. — Tôi đã lưu file thiết kế để chỉnh sửa sau.