The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gà giò tiếng Anh là gì?

gà giò tiếng Anh là young chicken /jʌŋ ˈʧɪkɪn/. Gà non, còn gọi là gà mới nở hoặc gà còn nhỏ.

Hình minh hoạ "gà giò" tiếng Anh là "young chicken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young chicken

Danh từ
/jʌŋ ˈʧɪkɪn/

Ví dụ câu với gà giò / young chicken

  1. 1

    Tôi mua một con gà giò để nấu canh.

    I bought a young chicken to make soup.

  2. 2

    Gà giò thường được dùng trong các món ăn truyền thống.

    Young chicken is often used in traditional dishes.

Ghi chú dùng từ gà giò

Gà giò là gà còn nhỏ, thường dùng để chế biến các món ăn nhẹ hoặc truyền thống. Các từ liên quan: gà tươi (fresh chicken), gà ta (local chicken), gà công nghiệp (industrial chicken).

Video minh hoạ gà giò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gà giò

Câu hỏi thường gặp về "gà giò"

Gà giò tiếng Anh là gì?

Gà giò tiếng Anh là "young chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà non, còn gọi là gà mới nở hoặc gà còn nhỏ.

"young chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà giò". Gà giò là gà còn nhỏ, thường dùng để chế biến các món ăn nhẹ hoặc truyền thống.

Phát âm "young chicken" như thế nào?

"young chicken" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young chicken"?

I bought a young chicken to make soup. — Tôi mua một con gà giò để nấu canh.