Tiếng Việt
Gà đồng tiếng Anh là gì?
gà đồng tiếng Anh là prairie chicken /ˈpreɪri ˈʧɪkɪn/. Gà đồng là loài chim nhỏ sống ở đồng cỏ, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thói quen sinh sống trên đồng mở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prairie chicken
Ví dụ câu với gà đồng / prairie chicken
- 1
Gà đồng thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân trong các khu đồng cỏ.
Prairie chickens are commonly seen in the spring in grassland areas.
- 2
Chúng có thể phát ra tiếng kêu vang trong các buổi sáng yên tĩnh.
They can produce loud calls during quiet mornings.
Ghi chú dùng từ gà đồng
Gà đồng là loài chim sống ở đồng cỏ, liên quan đến các loài như gà rừng, gà gô. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bird', 'wildlife', và 'habitat'.
Video minh hoạ gà đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà đồng
Câu hỏi thường gặp về "gà đồng"
Gà đồng tiếng Anh là gì?
Gà đồng tiếng Anh là "prairie chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà đồng là loài chim nhỏ sống ở đồng cỏ, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và thói quen sinh sống trên đồng mở.
"prairie chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prairie chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà đồng". Gà đồng là loài chim sống ở đồng cỏ, liên quan đến các loài như gà rừng, gà gô.
Phát âm "prairie chicken" như thế nào?
"prairie chicken" có phiên âm IPA /ˈpreɪri ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prairie chicken"?
Prairie chickens are commonly seen in the spring in grassland areas. — Gà đồng thường xuất hiện nhiều vào mùa xuân trong các khu đồng cỏ.