Tiếng Việt
Gà rừng tiếng Anh là gì?
gà rừng tiếng Anh là wild chicken /waɪld ˈʧɪkɪn/. Gà rừng là loại gà hoang dã sống trong tự nhiên, khác với gà nuôi trong trang trại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wild chicken
Ví dụ câu với gà rừng / wild chicken
- 1
Tôi đã bắt gặp một con gà rừng trong rừng hôm qua.
I saw a wild chicken in the forest yesterday.
- 2
Gà rừng thường có thịt chắc và thơm hơn gà nuôi.
Wild chickens usually have firmer and more fragrant meat than farmed chickens.
Ghi chú dùng từ gà rừng
Gà rừng là loại gà hoang dã, khác với gà nhà. Các từ liên quan: 'gà nuôi' (domestic chicken), 'động vật hoang dã' (wild animals), 'thịt gà' (chicken meat).
Video minh hoạ gà rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà rừng
Câu hỏi thường gặp về "gà rừng"
Gà rừng tiếng Anh là gì?
Gà rừng tiếng Anh là "wild chicken" (danh từ), nghĩa là: Gà rừng là loại gà hoang dã sống trong tự nhiên, khác với gà nuôi trong trang trại.
"wild chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wild chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà rừng". Gà rừng là loại gà hoang dã, khác với gà nhà.
Phát âm "wild chicken" như thế nào?
"wild chicken" có phiên âm IPA /waɪld ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wild chicken"?
I saw a wild chicken in the forest yesterday. — Tôi đã bắt gặp một con gà rừng trong rừng hôm qua.