The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gai góc tiếng Anh là gì?

gai góc tiếng Anh là tough /tʌf/. Khó tính, cứng đầu, không dễ dàng thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến.

Hình minh hoạ "gai góc" tiếng Anh là "tough"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tough

Tính từ
/tʌf/

Ví dụ câu với gai góc / tough

  1. 1

    Anh ấy là người gai góc, không dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác.

    He is a tough person, not easily accepting others' opinions.

  2. 2

    Cô ấy có tính gai góc và luôn giữ vững quan điểm của mình.

    She has a tough personality and always sticks to her views.

Ghi chú dùng từ gai góc

Gai góc mô tả tính cách cứng rắn, khó mềm lòng. Các từ liên quan: stubborn (bảo thủ), resilient (kiên cường), assertive (quả quyết).

Video minh hoạ gai góc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gai góc

Câu hỏi thường gặp về "gai góc"

Gai góc tiếng Anh là gì?

Gai góc tiếng Anh là "tough" (tính từ), nghĩa là: Khó tính, cứng đầu, không dễ dàng thuyết phục hoặc thay đổi ý kiến.

"tough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tough" nghĩa tiếng Việt là "gai góc". Gai góc mô tả tính cách cứng rắn, khó mềm lòng.

Phát âm "tough" như thế nào?

"tough" có phiên âm IPA /tʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tough"?

He is a tough person, not easily accepting others' opinions. — Anh ấy là người gai góc, không dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác.