The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gai ngạnh tiếng Anh là gì?

gai ngạnh tiếng Anh là obstinate /ˈɒbstɪnət/. Cứng đầu, ngoan cố, không dễ thay đổi ý kiến hay hành động theo ý muốn của người khác.

Hình minh hoạ "gai ngạnh" tiếng Anh là "obstinate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obstinate

Tính từ
/ˈɒbstɪnət/

Ví dụ câu với gai ngạnh / obstinate

  1. 1

    Cô ấy rất obstinate trong việc giữ quan điểm của mình dù mọi người đã cố thuyết phục.

    She is very obstinate about her opinions even though everyone tries to persuade her.

  2. 2

    Anh ấy obstinate trong việc không chịu nhận lỗi dù rõ ràng đã sai.

    He is obstinate about not admitting his mistake even though it's obvious he is wrong.

Ghi chú dùng từ gai ngạnh

Obstinate nghĩa là cứng đầu, ngoan cố. Các từ liên quan gồm stubborn (bướng bỉnh), persistent (kiên trì), và inflexible (không linh hoạt).

Video minh hoạ gai ngạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gai ngạnh

Câu hỏi thường gặp về "gai ngạnh"

Gai ngạnh tiếng Anh là gì?

Gai ngạnh tiếng Anh là "obstinate" (tính từ), nghĩa là: Cứng đầu, ngoan cố, không dễ thay đổi ý kiến hay hành động theo ý muốn của người khác.

"obstinate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obstinate" nghĩa tiếng Việt là "gai ngạnh". Obstinate nghĩa là cứng đầu, ngoan cố.

Phát âm "obstinate" như thế nào?

"obstinate" có phiên âm IPA /ˈɒbstɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obstinate"?

She is very obstinate about her opinions even though everyone tries to persuade her. — Cô ấy rất obstinate trong việc giữ quan điểm của mình dù mọi người đã cố thuyết phục.