Tiếng Việt
Gân cổ tiếng Anh là gì?
gân cổ tiếng Anh là Neck tendon /nɛk ˈtɛndən/. Dây chằng hoặc gân nằm ở cổ, giúp giữ và di chuyển đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Neck tendon
Ví dụ câu với gân cổ / Neck tendon
- 1
Anh ấy bị đau gân cổ sau khi chơi thể thao.
He hurt his neck tendon after playing sports.
- 2
Chấn thương gân cổ có thể gây khó khăn trong việc cử động đầu.
Neck tendon injuries can cause difficulty in moving the head.
Ghi chú dùng từ gân cổ
Gân cổ là dây chằng hoặc gân ở cổ, liên quan đến các hoạt động vận động của đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cervical ligament' (dây chằng cổ), 'muscle' (cơ), 'vertebra' (đốt sống).
Video minh hoạ gân cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gân cổ
Câu hỏi thường gặp về "gân cổ"
Gân cổ tiếng Anh là gì?
Gân cổ tiếng Anh là "Neck tendon" (danh từ), nghĩa là: Dây chằng hoặc gân nằm ở cổ, giúp giữ và di chuyển đầu.
"Neck tendon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Neck tendon" nghĩa tiếng Việt là "gân cổ". Gân cổ là dây chằng hoặc gân ở cổ, liên quan đến các hoạt động vận động của đầu.
Phát âm "Neck tendon" như thế nào?
"Neck tendon" có phiên âm IPA /nɛk ˈtɛndən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Neck tendon"?
He hurt his neck tendon after playing sports. — Anh ấy bị đau gân cổ sau khi chơi thể thao.