Tiếng Việt
Gân tay tiếng Anh là gì?
gân tay tiếng Anh là Hand tendon /hænd ˈtɛndən/. Gân tay là các sợi dây liên kết giữa cơ và xương trong bàn tay, giúp chuyển động và giữ cố định các khớp tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hand tendon
Ví dụ câu với gân tay / Hand tendon
- 1
Chấn thương gân tay có thể làm giảm khả năng cử động của bàn tay.
Injuries to the hand tendons can impair finger movement.
- 2
Phẫu thuật sửa chữa gân tay thường cần thiết để khôi phục chức năng tay.
Surgical repair of hand tendons is often necessary to restore hand function.
Ghi chú dùng từ gân tay
Gân tay là loại gân giúp bàn tay cử động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gân' (tendon), 'cơ' (muscle), 'xương' (bone).
Video minh hoạ gân tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gân tay
Câu hỏi thường gặp về "gân tay"
Gân tay tiếng Anh là gì?
Gân tay tiếng Anh là "Hand tendon" (danh từ), nghĩa là: Gân tay là các sợi dây liên kết giữa cơ và xương trong bàn tay, giúp chuyển động và giữ cố định các khớp tay.
"Hand tendon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hand tendon" nghĩa tiếng Việt là "gân tay". Gân tay là loại gân giúp bàn tay cử động.
Phát âm "Hand tendon" như thế nào?
"Hand tendon" có phiên âm IPA /hænd ˈtɛndən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hand tendon"?
Injuries to the hand tendons can impair finger movement. — Chấn thương gân tay có thể làm giảm khả năng cử động của bàn tay.