Tiếng Việt
Gân guốc tiếng Anh là gì?
gân guốc tiếng Anh là Sinewy /ˈsɪnjuː/. Có cơ bắp rõ ràng, săn chắc, thường mô tả thân hình gầy nhưng cơ bắp phát triển rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sinewy
Ví dụ câu với gân guốc / Sinewy
- 1
Anh ấy có thân hình gân guốc và khỏe mạnh.
He has a sinewy build and looks very strong.
- 2
Cô ấy trông gân guốc sau khi tập luyện đều đặn.
She looks sinewy after regular workouts.
Ghi chú dùng từ gân guốc
Gân guốc mô tả thân hình săn chắc, cơ bắp rõ ràng. Các từ liên quan: muscular (cơ bắp), lean (ít mỡ, gầy nhưng săn chắc), toned (cơ thể săn chắc, có cơ).
Video minh hoạ gân guốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gân guốc
Câu hỏi thường gặp về "gân guốc"
Gân guốc tiếng Anh là gì?
Gân guốc tiếng Anh là "Sinewy" (tính từ), nghĩa là: Có cơ bắp rõ ràng, săn chắc, thường mô tả thân hình gầy nhưng cơ bắp phát triển rõ ràng.
"Sinewy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sinewy" nghĩa tiếng Việt là "gân guốc". Gân guốc mô tả thân hình săn chắc, cơ bắp rõ ràng.
Phát âm "Sinewy" như thế nào?
"Sinewy" có phiên âm IPA /ˈsɪnjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sinewy"?
He has a sinewy build and looks very strong. — Anh ấy có thân hình gân guốc và khỏe mạnh.