Tiếng Việt
Gạo vàng tiếng Anh là gì?
gạo vàng tiếng Anh là golden rice /ˈgoʊldən raɪs/. Gạo đã chín, có màu vàng, thường dùng để chỉ loại gạo chất lượng cao hoặc biểu tượng của sự thịnh vượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden rice
Ví dụ câu với gạo vàng / golden rice
- 1
Người nông dân vui mừng khi thu hoạch được nhiều gạo vàng.
The farmer was happy when he harvested a lot of golden rice.
- 2
Gạo vàng là biểu tượng của sự giàu có trong văn hóa Việt Nam.
Golden rice is a symbol of wealth in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ gạo vàng
Gạo vàng là loại gạo đã chín, có màu vàng óng, thường liên quan đến sự giàu có và thành công. Các từ liên quan: 'gạo tẻ' (plain rice), 'gạo nếp' (sticky rice), 'lúa' (rice plant).
Video minh hoạ gạo vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gạo vàng
Câu hỏi thường gặp về "gạo vàng"
Gạo vàng tiếng Anh là gì?
Gạo vàng tiếng Anh là "golden rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo đã chín, có màu vàng, thường dùng để chỉ loại gạo chất lượng cao hoặc biểu tượng của sự thịnh vượng.
"golden rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo vàng". Gạo vàng là loại gạo đã chín, có màu vàng óng, thường liên quan đến sự giàu có và thành công.
Phát âm "golden rice" như thế nào?
"golden rice" có phiên âm IPA /ˈgoʊldən raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden rice"?
The farmer was happy when he harvested a lot of golden rice. — Người nông dân vui mừng khi thu hoạch được nhiều gạo vàng.