Tiếng Việt
Gạo nếp cẩm tiếng Anh là gì?
gạo nếp cẩm tiếng Anh là black rice /blæk raɪs/. Gạo nếp cẩm là loại gạo nếp có màu đen sẫm, thường dùng để làm các món truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black rice
Ví dụ câu với gạo nếp cẩm / black rice
- 1
Tôi thích ăn xôi gạo nếp cẩm vào dịp lễ hội.
I enjoy eating sticky black rice porridge during festivals.
- 2
Gạo nếp cẩm thường được dùng để làm bánh chưng và xôi.
Black rice is often used to make sticky rice cakes and porridge.
Ghi chú dùng từ gạo nếp cẩm
Gạo nếp cẩm là loại gạo nếp có màu đen, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: gạo nếp (sticky rice), xôi (sticky rice dish), bánh chưng (square sticky rice cake).
Video minh hoạ gạo nếp cẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gạo nếp cẩm
Câu hỏi thường gặp về "gạo nếp cẩm"
Gạo nếp cẩm tiếng Anh là gì?
Gạo nếp cẩm tiếng Anh là "black rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo nếp cẩm là loại gạo nếp có màu đen sẫm, thường dùng để làm các món truyền thống Việt Nam.
"black rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo nếp cẩm". Gạo nếp cẩm là loại gạo nếp có màu đen, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "black rice" như thế nào?
"black rice" có phiên âm IPA /blæk raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black rice"?
I enjoy eating sticky black rice porridge during festivals. — Tôi thích ăn xôi gạo nếp cẩm vào dịp lễ hội.