Tiếng Việt
Gạo tấm tiếng Anh là gì?
gạo tấm tiếng Anh là broken rice /ˈbroʊkən raɪs/. Gạo đã bị vỡ trong quá trình xay xát, thường dùng để chế biến các món ăn đặc biệt hoặc làm thức ăn chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broken rice
Ví dụ câu với gạo tấm / broken rice
- 1
Gạo tấm thường dùng để nấu cháo hoặc làm bánh.
Broken rice is often used to make porridge or cakes.
- 2
Trong các quán ăn Việt Nam, gạo tấm là nguyên liệu phổ biến.
In Vietnamese restaurants, broken rice is a common ingredient.
Ghi chú dùng từ gạo tấm
Gạo tấm là loại gạo đã bị vỡ, khác với gạo nguyên hạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gạo nguyên cám' (whole grain rice), 'gạo nếp' (sticky rice), và 'gạo tẻ' (long grain rice).
Video minh hoạ gạo tấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với gạo tấm
Câu hỏi thường gặp về "gạo tấm"
Gạo tấm tiếng Anh là gì?
Gạo tấm tiếng Anh là "broken rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo đã bị vỡ trong quá trình xay xát, thường dùng để chế biến các món ăn đặc biệt hoặc làm thức ăn chăn nuôi.
"broken rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broken rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo tấm". Gạo tấm là loại gạo đã bị vỡ, khác với gạo nguyên hạt.
Phát âm "broken rice" như thế nào?
"broken rice" có phiên âm IPA /ˈbroʊkən raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broken rice"?
Broken rice is often used to make porridge or cakes. — Gạo tấm thường dùng để nấu cháo hoặc làm bánh.