The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gạo nếp tiếng Anh là gì?

gạo nếp tiếng Anh là glutinous rice /'glutinəs raɪs/. Gạo nếp là loại gạo dẻo, dính, thường dùng để làm bánh, xôi trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "gạo nếp" tiếng Anh là "glutinous rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glutinous rice

Danh từ
/'glutinəs raɪs/

Ví dụ câu với gạo nếp / glutinous rice

  1. 1

    Tôi thích ăn xôi gấc vào sáng sớm.

    I love eating red sticky rice porridge in the morning.

  2. 2

    Bà ấy làm bánh chưng từ gạo nếp rất ngon.

    She makes delicious sticky rice cakes from glutinous rice.

Ghi chú dùng từ gạo nếp

Gạo nếp là loại gạo dẻo, dính, thường dùng trong các món truyền thống như xôi, bánh chưng. Các từ liên quan: gạo tẻ (long grain rice), xôi (sticky rice dish), bánh chưng (square sticky rice cake).

Video minh hoạ gạo nếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với gạo nếp

Câu hỏi thường gặp về "gạo nếp"

Gạo nếp tiếng Anh là gì?

Gạo nếp tiếng Anh là "glutinous rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo nếp là loại gạo dẻo, dính, thường dùng để làm bánh, xôi trong ẩm thực Việt Nam.

"glutinous rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glutinous rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo nếp". Gạo nếp là loại gạo dẻo, dính, thường dùng trong các món truyền thống như xôi, bánh chưng.

Phát âm "glutinous rice" như thế nào?

"glutinous rice" có phiên âm IPA /'glutinəs raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glutinous rice"?

I love eating red sticky rice porridge in the morning. — Tôi thích ăn xôi gấc vào sáng sớm.