Tiếng Việt
Gấp bội tiếng Anh là gì?
gấp bội tiếng Anh là multiply /ˈmʌltɪˌplaɪ/. Nhân lên nhiều lần, gấp nhiều lần so với ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiply
Ví dụ câu với gấp bội / multiply
- 1
Kết quả của phép nhân này gấp bội so với phép cộng.
The result of this multiplication is many times greater than addition.
- 2
Chúng tôi cần gấp bội nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.
We need to multiply our efforts to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ gấp bội
Gấp bội dùng để diễn tả sự nhân lên nhiều lần. Các từ liên quan: nhân (multiply), nhân đôi (double), nhân ba (triple).
Video minh hoạ gấp bội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấp bội
Câu hỏi thường gặp về "gấp bội"
Gấp bội tiếng Anh là gì?
Gấp bội tiếng Anh là "multiply" (động từ), nghĩa là: Nhân lên nhiều lần, gấp nhiều lần so với ban đầu.
"multiply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiply" nghĩa tiếng Việt là "gấp bội". Gấp bội dùng để diễn tả sự nhân lên nhiều lần.
Phát âm "multiply" như thế nào?
"multiply" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪˌplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiply"?
The result of this multiplication is many times greater than addition. — Kết quả của phép nhân này gấp bội so với phép cộng.