Tiếng Việt
Gấp 3 tiếng Anh là gì?
gấp 3 tiếng Anh là triple /ˈtrɪp.l̩/. gấp ba lần, nhân ba

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triple
Ví dụ câu với gấp 3 / triple
- 1
Giá trị của nó đã gấp 3 lần so với năm ngoái.
Its value has tripled compared to last year.
- 2
Chúng tôi cần gấp 3 chiếc bàn để phục vụ khách.
We need triple the number of tables to serve the guests.
Ghi chú dùng từ gấp 3
Gấp 3 có nghĩa là nhân ba. Các từ liên quan: 'multiply' (nhân), 'increase' (tăng), 'amplify' (khuếch đại).
Video minh hoạ gấp 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấp 3
Câu hỏi thường gặp về "gấp 3"
Gấp 3 tiếng Anh là gì?
Gấp 3 tiếng Anh là "triple" (động từ), nghĩa là: gấp ba lần, nhân ba
"triple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triple" nghĩa tiếng Việt là "gấp 3". Gấp 3 có nghĩa là nhân ba.
Phát âm "triple" như thế nào?
"triple" có phiên âm IPA /ˈtrɪp.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triple"?
Its value has tripled compared to last year. — Giá trị của nó đã gấp 3 lần so với năm ngoái.