The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấu yêu tiếng Anh là gì?

gấu yêu tiếng Anh là baby-boo /ˈbeɪbi-bu/. Dùng để gọi người yêu hoặc trẻ nhỏ một cách thân mật.

Hình minh hoạ "gấu yêu" tiếng Anh là "baby-boo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

baby-boo

Danh từ
/ˈbeɪbi-bu/

Ví dụ câu với gấu yêu / baby-boo

  1. 1

    Anh ấy luôn gọi cô ấy là gấu yêu mỗi sáng.

    He always calls her baby-boo every morning.

  2. 2

    Con bé thích nghe mẹ gọi nó là gấu yêu khi đi ngủ.

    The girl likes to hear her mother call her baby-boo before sleeping.

Ghi chú dùng từ gấu yêu

Gấu yêu là từ thân mật để gọi người yêu hoặc trẻ nhỏ. Các từ liên quan: 'người yêu' (lover), 'bảo bối' (darling), 'cục cưng' (sweetheart).

Video minh hoạ gấu yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gấu yêu

Câu hỏi thường gặp về "gấu yêu"

Gấu yêu tiếng Anh là gì?

Gấu yêu tiếng Anh là "baby-boo" (danh từ), nghĩa là: Dùng để gọi người yêu hoặc trẻ nhỏ một cách thân mật.

"baby-boo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"baby-boo" nghĩa tiếng Việt là "gấu yêu". Gấu yêu là từ thân mật để gọi người yêu hoặc trẻ nhỏ.

Phát âm "baby-boo" như thế nào?

"baby-boo" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi-bu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "baby-boo"?

He always calls her baby-boo every morning. — Anh ấy luôn gọi cô ấy là gấu yêu mỗi sáng.