Tiếng Việt
Gấu xám tiếng Anh là gì?
gấu xám tiếng Anh là grizzly bear /ˈɡrɪzli bɛə/. Gấu xám là loài gấu lớn sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, nổi bật với bộ lông xám và sức mạnh vượt trội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grizzly bear
Ví dụ câu với gấu xám / grizzly bear
- 1
Gấu xám thường sống trong rừng rậm và núi cao.
The grizzly bear is known for its strength and size.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con gấu xám khi đi bộ trong công viên quốc gia.
We saw a grizzly bear while hiking in the national park.
Ghi chú dùng từ gấu xám
Gấu xám là một loài gấu lớn, thuộc họ Ursidae. Các từ liên quan: 'brown bear' (gấu nâu), 'polar bear' (gấu trắng), 'Ursus arctos' (tên khoa học của gấu xám).
Video minh hoạ gấu xám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu xám
Câu hỏi thường gặp về "gấu xám"
Gấu xám tiếng Anh là gì?
Gấu xám tiếng Anh là "grizzly bear" (danh từ), nghĩa là: Gấu xám là loài gấu lớn sống chủ yếu ở Bắc Mỹ, nổi bật với bộ lông xám và sức mạnh vượt trội.
"grizzly bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grizzly bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu xám". Gấu xám là một loài gấu lớn, thuộc họ Ursidae.
Phát âm "grizzly bear" như thế nào?
"grizzly bear" có phiên âm IPA /ˈɡrɪzli bɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grizzly bear"?
The grizzly bear is known for its strength and size. — Gấu xám thường sống trong rừng rậm và núi cao.