Tiếng Việt
Gây cấn tiếng Anh là gì?
gây cấn tiếng Anh là thrilling /ˈθrɪlɪŋ/. Hấp dẫn, gây hồi hộp hoặc thích thú mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrilling
Ví dụ câu với gây cấn / thrilling
- 1
Cuộc đua xe đạp hôm qua thật gây cấn và hấp dẫn.
The bicycle race yesterday was truly thrilling and exciting.
- 2
Phim hành động này rất gây cấn và giữ chân khán giả.
This action movie is very thrilling and keeps the audience on the edge of their seats.
Ghi chú dùng từ gây cấn
Gây cấn mô tả điều gì đó hấp dẫn, hồi hộp. Các từ liên quan: hồi hộp (exciting), hấp dẫn (captivating), hồi hộp cao (edge-of-the-seat).
Video minh hoạ gây cấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gây cấn
Câu hỏi thường gặp về "gây cấn"
Gây cấn tiếng Anh là gì?
Gây cấn tiếng Anh là "thrilling" (tính từ), nghĩa là: Hấp dẫn, gây hồi hộp hoặc thích thú mạnh mẽ.
"thrilling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrilling" nghĩa tiếng Việt là "gây cấn". Gây cấn mô tả điều gì đó hấp dẫn, hồi hộp.
Phát âm "thrilling" như thế nào?
"thrilling" có phiên âm IPA /ˈθrɪlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrilling"?
The bicycle race yesterday was truly thrilling and exciting. — Cuộc đua xe đạp hôm qua thật gây cấn và hấp dẫn.