Tiếng Việt
Vượt qua nỗi sợ tiếng Anh là gì?
vượt qua nỗi sợ tiếng Anh là Conquer fear /ˈkɒŋkə ˈfɪə/. Vượt qua nỗi sợ là hành động chiến thắng hoặc kiểm soát cảm giác sợ hãi để không bị ảnh hưởng tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conquer fear
Ví dụ câu với vượt qua nỗi sợ / Conquer fear
- 1
Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
She conquered her fear of public speaking.
- 2
Anh ấy cần vượt qua nỗi sợ thất bại để thử sức với dự án mới.
He needs to conquer his fear of failure to try the new project.
Ghi chú dùng từ vượt qua nỗi sợ
Vượt qua nỗi sợ là quá trình chiến thắng cảm giác sợ hãi. Các từ liên quan: 'courage' (dũng cảm), 'bravery' (sự dũng cảm), 'fear' (nỗi sợ).
Video minh hoạ vượt qua nỗi sợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt qua nỗi sợ
Câu hỏi thường gặp về "vượt qua nỗi sợ"
Vượt qua nỗi sợ tiếng Anh là gì?
Vượt qua nỗi sợ tiếng Anh là "Conquer fear" (động từ), nghĩa là: Vượt qua nỗi sợ là hành động chiến thắng hoặc kiểm soát cảm giác sợ hãi để không bị ảnh hưởng tiêu cực.
"Conquer fear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conquer fear" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua nỗi sợ". Vượt qua nỗi sợ là quá trình chiến thắng cảm giác sợ hãi.
Phát âm "Conquer fear" như thế nào?
"Conquer fear" có phiên âm IPA /ˈkɒŋkə ˈfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conquer fear"?
She conquered her fear of public speaking. — Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.