Tiếng Việt
Gây mệt mỏi tiếng Anh là gì?
gây mệt mỏi tiếng Anh là exhaust /ɪɡˈzɔːst/. làm ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhaust
Ví dụ câu với gây mệt mỏi / exhaust
- 1
Công việc nặng đã làm tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
The long hike exhausted us completely.
- 2
Chương trình dày đặc đã làm cô ấy cảm thấy kiệt sức.
The intense schedule exhausted her.
Ghi chú dùng từ gây mệt mỏi
Gây mệt mỏi là hành động làm ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức. Các từ liên quan: fatigue (mệt mỏi), tiring (mệt mỏi, gây mệt mỏi), drained (kiệt sức).
Video minh hoạ gây mệt mỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây mệt mỏi
Câu hỏi thường gặp về "gây mệt mỏi"
Gây mệt mỏi tiếng Anh là gì?
Gây mệt mỏi tiếng Anh là "exhaust" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức.
"exhaust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhaust" nghĩa tiếng Việt là "gây mệt mỏi". Gây mệt mỏi là hành động làm ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Phát âm "exhaust" như thế nào?
"exhaust" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhaust"?
The long hike exhausted us completely. — Công việc nặng đã làm tôi cảm thấy rất mệt mỏi.