Tiếng Việt
Gây tác hại tiếng Anh là gì?
gây tác hại tiếng Anh là Cause harm /kɔːz hɑːm/. Gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cause harm
Ví dụ câu với gây tác hại / Cause harm
- 1
Ô nhiễm môi trường gây tác hại đến sức khỏe cộng đồng.
Environmental pollution causes harm to public health.
- 2
Hành động này gây tác hại cho mối quan hệ của chúng ta.
This action causes harm to our relationship.
Ghi chú dùng từ gây tác hại
Gây tác hại có nghĩa là làm tổn thương hoặc gây thiệt hại. Các từ liên quan: gây thiệt hại (cause damage), gây tổn thương (cause injury), tác hại (harm).
Video minh hoạ gây tác hại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây tác hại
Câu hỏi thường gặp về "gây tác hại"
Gây tác hại tiếng Anh là gì?
Gây tác hại tiếng Anh là "Cause harm" (động từ), nghĩa là: Gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc điều gì đó.
"Cause harm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cause harm" nghĩa tiếng Việt là "gây tác hại". Gây tác hại có nghĩa là làm tổn thương hoặc gây thiệt hại.
Phát âm "Cause harm" như thế nào?
"Cause harm" có phiên âm IPA /kɔːz hɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cause harm"?
Environmental pollution causes harm to public health. — Ô nhiễm môi trường gây tác hại đến sức khỏe cộng đồng.